Bản dịch của từ 达菲 trong tiếng Việt

达菲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

达菲 (Danh từ)

dá fēi
01

Oseltamivir; Đạt Phi

一种常见的名字或品牌。 一种用于表示某种特定的事物或角色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tamiflu; Đạt Phi

一种常见的名字或品牌。 一种用于描述某种特定风格或特征的词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 达菲

fēi

达
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẠT】
Các biến thể:
迏, 迖, 達, 㒓, 𨔂, 𨔬, 𨔶, 𨖫, 𨘝
Hình thái radical:
⿺,辶,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép