Bản dịch của từ 达赖喇嘛 trong tiếng Việt

达赖喇嘛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

达赖喇嘛 (Danh từ)

dá lài lǎ ma
01

Đạt Lai; Đạt Lai Lạt Ma

'达赖',蒙语dalai的音译,意为'大海';'喇嘛',藏语blama的音译,意为'上师';'达赖喇嘛'意为'德行科研成果象大海一样的上师',是西藏喇嘛教格鲁派的活佛

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 达赖喇嘛

lài

ma

达
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẠT】
Các biến thể:
迏, 迖, 達, 㒓, 𨔂, 𨔬, 𨔶, 𨖫, 𨘝
Hình thái radical:
⿺,辶,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép