Bản dịch của từ 达鲁花赤 trong tiếng Việt
达鲁花赤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
达鲁花赤 (Danh từ)
【dá lǔ huā chì】
01
Thủ lĩnh, đầu mục; chức quan giám sát thời Nguyên do người Mông Cổ đảm nhiệm (giám sát quan Hán tại các cơ quan)
头目、领袖。元代在中外各官署主管以外,都设置达鲁花赤一员,由蒙古人担任,以监视汉官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một tên riêng (古名/地名或人名),亦称“达噜噶齐”。
或称为「达噜噶齐」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 达鲁花赤
dá
达
lǔ
鲁
huā
花
chì
赤
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẠT】
- Các biến thể:
- 迏, 迖, 達, 㒓, 𨔂, 𨔬, 𨔶, 𨖫, 𨘝
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,大
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逹
䩢
蟽
剳
瘩
㿯
荅
鞑
䑽
畣
匒
龖
迤
䢋
遧
遈
遞
䢛
迋
逨
遒
遂
邃
逦
收
旫
𠚼
尖
伆
吐
伔
忓
邥
奼
𠇏
伞
表达
到达
达到
发达
抵达
达成
传达
豁达
直达
达人
