Bản dịch của từ 迀 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

gān
01

Đi vào, tiến lên (như bước chân tiến tới)

进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Che chắn, che phủ (như dùng vật gì đó để che khuất)

遮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

迀
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CÁN】
Hình thái radical:
⿺,辶,干
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép