Bản dịch của từ 迁代 trong tiếng Việt

迁代

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

迁代 (Danh từ)

qiān dài
01

Việc thăng chuyển hoặc thay thế chức quan; sự chuyển đổi nhân sự trong chức vụ (Hán Việt: thiên/di → chuyển thay, thế → thay thế)

职官之迁升与替代。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迁代

qiān

dài

Các từ liên quan

迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
代为
代为说项
代书
代乳粉
迁
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䙲, 䙴, 䢬, 扦, 拪, 遷, 𠨧, 𠨩, 𢍱, 𢍹, 𢫥, 𦦉, 𨕞, 𢳍, 𢸯, 𨗆, 𨗇, 𨗢, 𨒟, 𨒿, 𨔰, 𨗺, 𨙘, 𨙙, 𨙞
Hình thái radical:
⿺,辶,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép