Bản dịch của từ 迁奉 trong tiếng Việt

迁奉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

迁奉 (Động từ)

qiān fèng
01

Di chuyển linh cữu để an táng nơi khác; đưa quan tài đi táng (hãy nhớ: = dời, = phụng sự/đưa)

奉侍灵柩迁葬。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迁奉

qiān

fèng

Các từ liên quan

迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
迁
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䙲, 䙴, 䢬, 扦, 拪, 遷, 𠨧, 𠨩, 𢍱, 𢍹, 𢫥, 𦦉, 𨕞, 𢳍, 𢸯, 𨗆, 𨗇, 𨗢, 𨒟, 𨒿, 𨔰, 𨗺, 𨙘, 𨙙, 𨙞
Hình thái radical:
⿺,辶,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép