Bản dịch của từ 迁客骚人 trong tiếng Việt
迁客骚人
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
迁客骚人 (Tính từ)
【qiān kè sāo rén】
01
Người bị đày đi xa; thi nhân đa cảm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迁客骚人
qiān
迁
kè
客
sāo
骚
rén
人
Các từ liên quan
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
客丁
客中
客串
客主
客乡
骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䙲, 䙴, 䢬, 扦, 拪, 遷, 𠨧, 𠨩, 𢍱, 𢍹, 𢫥, 𦦉, 𨕞, 𢳍, 𢸯, 𨗆, 𨗇, 𨗢, 𨒟, 𨒿, 𨔰, 𨗺, 𨙘, 𨙙, 𨙞
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,千
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
顅
婜
圱
㩃
僉
牵
籖
籤
仟
挳
磏
䞿
迢
逵
迉
逥
遹
遳
䢧
遮
䢬
迨
遙
逻
伉
㕜
汌
闬
牞
休
级
㺨
扪
刚
考
刓
迁就
变迁
迁徙
迁移
拆迁
搬迁
升迁
迁怒
乔迁
迁居
