Bản dịch của từ 迁延时日 trong tiếng Việt

迁延时日

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

迁延时日 (Tính từ)

qiān yán shí rì
01

Kéo dài thời gian; trì hoãn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迁延时日

qiān

yán

shí

Các từ liên quan

迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
延世
延久
延亘
延仰
延企
时上
时不再来
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
迁
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䙲, 䙴, 䢬, 扦, 拪, 遷, 𠨧, 𠨩, 𢍱, 𢍹, 𢫥, 𦦉, 𨕞, 𢳍, 𢸯, 𨗆, 𨗇, 𨗢, 𨒟, 𨒿, 𨔰, 𨗺, 𨙘, 𨙙, 𨙞
Hình thái radical:
⿺,辶,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép