Bản dịch của từ 迁延过时 trong tiếng Việt
迁延过时
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
迁延过时 (Tính từ)
【qiān yán guò shí】
01
Trì hoãn quá thời gian; kéo dài quá mức
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迁延过时
qiān
迁
yán
延
guò
过
shí
时
Các từ liên quan
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
延世
延久
延亘
延仰
延企
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
时上
时不再来
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䙲, 䙴, 䢬, 扦, 拪, 遷, 𠨧, 𠨩, 𢍱, 𢍹, 𢫥, 𦦉, 𨕞, 𢳍, 𢸯, 𨗆, 𨗇, 𨗢, 𨒟, 𨒿, 𨔰, 𨗺, 𨙘, 𨙙, 𨙞
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,千
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
顅
婜
圱
㩃
僉
牵
籖
籤
仟
挳
磏
䞿
迢
逵
迉
逥
遹
遳
䢧
遮
䢬
迨
遙
逻
伉
㕜
汌
闬
牞
休
级
㺨
扪
刚
考
刓
迁就
变迁
迁徙
迁移
拆迁
搬迁
升迁
迁怒
乔迁
迁居
