Bản dịch của từ 迁附 trong tiếng Việt

迁附

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

迁附 (Động từ)

qiān fù
01

Dời đi, gắn theo (chuyển chỗ ở hoặc theo bên người khác); theo sách là tham khảo nghĩa của “迁袝” — hành động di chuyển, gắn thêm, bám theo

见“迁袝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迁附

qiān

Các từ liên quan

迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
附上
附上罔下
附下罔上
迁
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䙲, 䙴, 䢬, 扦, 拪, 遷, 𠨧, 𠨩, 𢍱, 𢍹, 𢫥, 𦦉, 𨕞, 𢳍, 𢸯, 𨗆, 𨗇, 𨗢, 𨒟, 𨒿, 𨔰, 𨗺, 𨙘, 𨙙, 𨙞
Hình thái radical:
⿺,辶,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép