Bản dịch của từ 迂僻 trong tiếng Việt

迂僻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

迂僻 (Tính từ)

yū pì
01

Hẻo lánh, xa xôi, hoang vắng (nơi ít người, đường xá quanh co khó tới) — Hán Việt: ư tật/ư bích liên tưởng 'ấy pích'

1.偏僻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cứng nhắc, lập dị, kỳ quặc; thái độ/ý tưởng không hợp lý, xa rời thực tế (Hán-Việt: ư () = vòng vèo, lạ; tật () = kỳ)

2.迂诞怪僻,不合情理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迂僻

Các từ liên quan

迂久
迂介
迂傲
迂儒
僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
迂
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【VU】
Các biến thể:
𨑛, 迃, 込
Hình thái radical:
⿺,辶,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép