Bản dịch của từ 迂回曲折 trong tiếng Việt
迂回曲折
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yū | ㄩ | y | u | thanh ngang |
迂回曲折 (Thành ngữ)
【yū huí qū zhé】
01
Quanh co, ngoằn ngoèo
兜圈子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vòng vo, khúc khuỷu (thành ngữ): những diễn biến phức tạp, rối rắm nhưng không đi đến đâu.
迂回曲折(成语);复杂的发展永远不会有任何进展
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迂回曲折
yū
迂
huí
回
qū
曲
zhé
折
Các từ liên quan
迂久
迂介
迂傲
迂僻
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
曲不离口
曲业
曲中
曲临
折中
折丹
折乌巾
- Bính âm:
- 【yū】【ㄩ】【VU】
- Các biến thể:
- 𨑛, 迃, 込
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扜
扝
淤
㝼
陓
纡
込
瘀
箊
盓
唹
紆
迶
逎
迌
逨
遃
遡
迋
逋
迫
返
邏
逛
甪
列
𠇉
奾
光
杁
交
厍
朲
吕
乒
延
迂回
迂腐
迂阔
迂曲
迂缓
迂气
迂远
迂拘
迂滞
迂执
