Bản dịch của từ 迂威 trong tiếng Việt

迂威

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

迂威 (Tính từ)

yū wēi
01

Uốn khúc, vòng vèo; (hình thức) rườm rà, quanh co (Hán Việt: = u, mang ý vòng vèo; 迂威 ít dùng, nghĩa gần với 迂回曲折)

迂回曲折。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迂威

wēi

Các từ liên quan

迂久
迂介
迂傲
迂僻
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
迂
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【VU】
Các biến thể:
𨑛, 迃, 込
Hình thái radical:
⿺,辶,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép