Bản dịch của từ 迂怪 trong tiếng Việt
迂怪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yū | ㄩ | y | u | thanh ngang |
迂怪 (Tính từ)
【yū guài】
01
Lập dị, cổ quái, tư tưởng hoặc hành vi cổ lỗ, kỳ quặc (cảm giác lạc hậu, xa rời thực tế)
2.迂阔怪诞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ma quỷ; thần quái (chỉ thần怪、異類 kỳ quái)
1.指神怪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迂怪
yū
迂
guài
怪
Các từ liên quan
迂久
迂介
迂傲
迂僻
怪不得
- Bính âm:
- 【yū】【ㄩ】【VU】
- Các biến thể:
- 𨑛, 迃, 込
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扜
扝
淤
㝼
陓
纡
込
瘀
箊
盓
唹
紆
迶
逎
迌
逨
遃
遡
迋
逋
迫
返
邏
逛
甪
列
𠇉
奾
光
杁
交
厍
朲
吕
乒
延
迂回
迂腐
迂阔
迂曲
迂缓
迂气
迂远
迂拘
迂滞
迂执
