Bản dịch của từ 迂狭 trong tiếng Việt

迂狭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

迂狭 (Tính từ)

yū xiá
01

1. (đường, lối) quanh co, hẹp; 2. (tính cách) hạn hẹp, thiển cận

1.曲折狭窄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cổ lỗ sĩ, bảo thủ và hẹp hòi (tư tưởng hoặc cách nhìn hạn chế)

2.迂腐狭隘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迂狭

xiá

Các từ liên quan

迂久
迂介
迂傲
迂僻
狭中
狭义
狭义相对论
狭乡
狭仄
迂
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【VU】
Các biến thể:
𨑛, 迃, 込
Hình thái radical:
⿺,辶,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép