Bản dịch của từ 迂笑 trong tiếng Việt

迂笑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

迂笑 (Động từ)

yū xiào
01

Cười nhạo, chê cười vì người khác bảo thủ, lỗi thời (chỉ thái độ khinh bỉ, mỉa mai)

谓讥笑其迂腐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迂笑

xiào

Các từ liên quan

迂久
迂介
迂傲
迂僻
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
迂
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【VU】
Các biến thể:
𨑛, 迃, 込
Hình thái radical:
⿺,辶,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép