Bản dịch của từ 迂蔽 trong tiếng Việt

迂蔽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

迂蔽 (Tính từ)

yū bì
01

包围环绕以掩蔽使隐藏);亦可指迂回掩护帶有遮蔽包围的动作或状态)。Hán-Việt:「有迂回之意,「為遮蔽

犹言环绕掩蔽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迂蔽

Các từ liên quan

迂久
迂介
迂傲
迂僻
蔽亏
蔽匿
蔽占
迂
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【VU】
Các biến thể:
𨑛, 迃, 込
Hình thái radical:
⿺,辶,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép