Bản dịch của từ 迂路 trong tiếng Việt

迂路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

迂路 (Danh từ)

yū lù
01

Đường vòng; đi vòng tránh con đường thẳng — giống ý “đi vòng, tránh chướng ngại”, Hán Việt: ư lộ (迂路)

绕道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迂路

Các từ liên quan

迂久
迂介
迂傲
迂僻
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
迂
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【VU】
Các biến thể:
𨑛, 迃, 込
Hình thái radical:
⿺,辶,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép