Bản dịch của từ 迂邈 trong tiếng Việt

迂邈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

迂邈 (Tính từ)

yū miǎo
01

Xa xôi, rất xa (mang sắc thái trang trọng, chữ Hán: = vòng vèo/xa, = mênh mông/xa)

遥远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迂邈

miǎo

Các từ liên quan

迂久
迂介
迂傲
迂僻
邈世
邈以山河
邈俗
邈古
邈处欿视
迂
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【VU】
Các biến thể:
𨑛, 迃, 込
Hình thái radical:
⿺,辶,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép