Bản dịch của từ 迄 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

(Trạng từ)

01

Đến

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mãi đến; trước sau (dùng trước''''hoặc'''')

始终;一直 (用于''未''或''无''前)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

迄
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【HẤT】
Các biến thể:
汔, 𨑐, 𨑵
Hình thái radical:
⿺,辶,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép