Bản dịch của từ 迄今为止 trong tiếng Việt
迄今为止
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
迄今为止 (Trạng từ)
【qì jīn wéi zhǐ】
01
Đến nay; cho đến nay; cho đến bây giờ
目前为止,到现在为止
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迄今为止
qì
迄
jīn
今
wéi
为
zhǐ
止
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【HẤT】
- Các biến thể:
- 汔, 𨑐, 𨑵
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹄
妻
㫓
㠍
磩
㠎
䚍
摖
䐤
芞
䏅
棄
迉
这
邅
䢲
邎
造
迧
递
遃
遾
迚
迌
㡯
弛
纤
妇
汓
㕨
㧈
岌
艮
匟
𠀚
𠕹
迄今
起迄
迄今为止
