Bản dịch của từ 迄功 trong tiếng Việt
迄功
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
迄功 (Động từ)
【qì gōng】
01
Từ hiếm; dạng chữ/ghi chú lịch sử (có ghi là cũng viết thành “迄工”)
1.亦作“迄工”。
Ví dụ
02
Hoàn tất; kết thúc (như “竣工”) — cùng nghĩa với hoàn công, xong việc
2.犹竣工。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迄功
qì
迄
gōng
功
Các từ liên quan
迄今
迄工
迄未成功
迄至
功不唐捐
功不补患
功业
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【HẤT】
- Các biến thể:
- 汔, 𨑐, 𨑵
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹄
妻
㫓
㠍
磩
㠎
䚍
摖
䐤
芞
䏅
棄
迉
这
邅
䢲
邎
造
迧
递
遃
遾
迚
迌
㡯
弛
纤
妇
汓
㕨
㧈
岌
艮
匟
𠀚
𠕹
迄今
起迄
迄今为止
