Bản dịch của từ 迄工 trong tiếng Việt
迄工
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
迄工 (Cụm từ)
【qì gōng】
01
Xem 迄功 (chỉ là chữ ghi chú; không phải từ độc lập) — tham chiếu tới mục 迄功
见“迄功”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迄工
qì
迄
gōng
工
Các từ liên quan
迄今
迄功
迄未成功
迄至
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【HẤT】
- Các biến thể:
- 汔, 𨑐, 𨑵
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹄
妻
㫓
㠍
磩
㠎
䚍
摖
䐤
芞
䏅
棄
迉
这
邅
䢲
邎
造
迧
递
遃
遾
迚
迌
㡯
弛
纤
妇
汓
㕨
㧈
岌
艮
匟
𠀚
𠕹
迄今
起迄
迄今为止
