Bản dịch của từ 迄未成功 trong tiếng Việt
迄未成功
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
迄未成功 (Tính từ)
【qì wèi chéng gōng】
01
Chưa từng thành công
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迄未成功
qì
迄
wèi
未
chéng
成
gōng
功
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【HẤT】
- Các biến thể:
- 汔, 𨑐, 𨑵
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹄
妻
㫓
㠍
磩
㠎
䚍
摖
䐤
芞
䏅
棄
迉
这
邅
䢲
邎
造
迧
递
遃
遾
迚
迌
㡯
弛
纤
妇
汓
㕨
㧈
岌
艮
匟
𠀚
𠕹
迄今
起迄
迄今为止
