Bản dịch của từ 迄至 trong tiếng Việt
迄至
Liên từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
迄至 (Liên từ)
【qì zhì】
01
Đến (mức, thời điểm) — biểu thị điểm tận cùng hoặc giới hạn: 'đến/cho đến' (Hán-Việt: kì chí)
至,到。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迄至
qì
迄
zhì
至
Các từ liên quan
迄今
迄功
迄工
迄未成功
至一
至上
至不济
至临
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【HẤT】
- Các biến thể:
- 汔, 𨑐, 𨑵
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹄
妻
㫓
㠍
磩
㠎
䚍
摖
䐤
芞
䏅
棄
迉
这
邅
䢲
邎
造
迧
递
遃
遾
迚
迌
㡯
弛
纤
妇
汓
㕨
㧈
岌
艮
匟
𠀚
𠕹
迄今
起迄
迄今为止
