Bản dịch của từ 迅商 trong tiếng Việt

迅商

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

迅商 (Danh từ)

xùn shāng
01

Gió tây nhanh, ám chỉ gió tây nhanh (thuật ngữ cổ của Trung Quốc)

谓迅疾的西风。商,商风,即西风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迅商

xùn

shāng

Các từ liên quan

迅众
迅动
迅即
迅厉
迅奋
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
迅
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
𨑷, 𨑙, 卂
Hình thái radical:
⿺,辶,卂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép