Bản dịch của từ 迅快 trong tiếng Việt

迅快

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

迅快 (Tính từ)

xùn kuài
01

Nhanh chóng; nhanh nhẹn (cổ/hiếm dùng)

1.亦作“迅駃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhanh chóng; mau lẹ (tương tự '迅速')

2.犹迅速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nhanh nhẹn, linh hoạt; thao tác hay diễn đạt rõ ràng, dứt khoát (Hán-Việt: tốc, khoái)

3.敏捷;明快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迅快

xùn

kuài

Các từ liên quan

迅众
迅动
迅即
迅厉
迅商
快举
快乐
快书
快事
快人
迅
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
𨑷, 𨑙, 卂
Hình thái radical:
⿺,辶,卂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép