Bản dịch của từ 迅拔 trong tiếng Việt

迅拔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

迅拔 (Tính từ)

xùn bá
01

Nhanh như chớp; rất nhanh (tương tự 'nhanh chóng', mang sắc thái gọn lẹ, mau lẹ)

犹迅疾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迅拔

xùn

Các từ liên quan

迅众
迅动
迅即
迅厉
迅商
拔丁抽楔
拔丛出类
迅
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
𨑷, 𨑙, 卂
Hình thái radical:
⿺,辶,卂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép