Bản dịch của từ 迅景 trong tiếng Việt

迅景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

迅景 (Danh từ)

xùn jǐng
01

1.疾行的太阳。

Ví dụ
02

Thời gian; ánh sáng thời gian thoáng qua (chỉ thời gian trôi nhanh)

2.指光阴。时光易逝,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迅景

xùn

jǐng

Các từ liên quan

迅众
迅动
迅即
迅厉
迅商
景业
景云
景从
景从云集
迅
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
𨑷, 𨑙, 卂
Hình thái radical:
⿺,辶,卂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép