Bản dịch của từ 迅电流光 trong tiếng Việt

迅电流光

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

迅电流光 (Tính từ)

xùn diàn liú guāng
01

Thời gian trôi nhanh như điện chớp; thời gian như ánh sáng chớp nhoáng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迅电流光

xùn

diàn

liú

guāng

Các từ liên quan

迅众
迅动
迅即
迅厉
迅商
电临
电介质
电价
流丐
流丸
流丽
流习
光临
光亮
光仪
迅
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
𨑷, 𨑙, 卂
Hình thái radical:
⿺,辶,卂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép