Bản dịch của từ 迅笔 trong tiếng Việt

迅笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

迅笔 (Danh từ)

xùn bǐ
01

Thư pháp viết nhanh; nét chữ mau lẹ (như ‘疾书’)

犹疾书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迅笔

xùn

Các từ liên quan

迅众
迅动
迅即
迅厉
迅商
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
迅
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
𨑷, 𨑙, 卂
Hình thái radical:
⿺,辶,卂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép