Bản dịch của từ 迅足 trong tiếng Việt

迅足

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

迅足 (Danh từ)

xùn zú
01

Ngựa khỏe, ngựa chiến chạy nhanh (犹捷足指骏马) — nghĩa Hán Việt: 'tốc túc' (迅足) = ngựa nhanh

犹捷足。指骏马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迅足

xùn

迅
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
𨑷, 𨑙, 卂
Hình thái radical:
⿺,辶,卂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép