Bản dịch của từ 迅雨 trong tiếng Việt

迅雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

迅雨 (Danh từ)

xùn yǔ
01

Mưa to, mưa như trút (tương tự ‘bão mưa’ hoặc ‘mưa rào lớn’); Hán-Việt: Tốc vũ ( = nhanh, vũ = mưa) — nhấn vào tính bất chợt, dữ dội

犹暴雨。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迅雨

xùn

Các từ liên quan

迅众
迅动
迅即
迅厉
迅商
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
迅
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
𨑷, 𨑙, 卂
Hình thái radical:
⿺,辶,卂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép