Bản dịch của từ 迅霆 trong tiếng Việt

迅霆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

迅霆 (Danh từ)

xùn tíng
01

Sấm sét vội vàng, như tiếng sấm bất ngờ (cảm giác nhanh, dữ dội) — Hán Việt: TẤN/ TẤN? ( = nhanh, = sấm lớn)

犹迅雷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迅霆

xùn

tíng

Các từ liên quan

迅众
迅动
迅即
迅厉
迅商
霆乱
霆击
霆奋
霆威
霆曦
迅
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
𨑷, 𨑙, 卂
Hình thái radical:
⿺,辶,卂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép