Bản dịch của từ 迅飙 trong tiếng Việt

迅飙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

迅飙 (Danh từ)

xùn biāo
01

1.亦作“迅焱”。亦作“迅飙”。

Ví dụ
02

Gió mạnh, bão tố; làn gió dữ dội, nhanh như cuộn lốc (Hán-Việt: =TẤN nhanh, =PHIÊU bão)

2.疾风;暴风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迅飙

xùn

biāo

Các từ liên quan

迅众
迅动
迅即
迅厉
迅商
飙举
飙举电至
飙光
飙升
飙发
迅
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
𨑷, 𨑙, 卂
Hình thái radical:
⿺,辶,卂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép