Bản dịch của từ 过两天 trong tiếng Việt
过两天
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guo | ㄍㄨㄛˋ | g | uo | thanh huyền |
Guō | ㄍㄨㄛ | g | uo | thanh ngang |
过两天 (Trạng từ)
【guò liǎng tiān】
01
Hai ngày nữa; hai ngày sau (có nghĩa là vẫn còn hai ngày nữa hoặc gì đó)
过了两日。。如:「再过两天,她就要出国了。」
Ví dụ
02
Chỉ việc để sang vài ngày sau (không nhất thiết đúng hai ngày), thường mang sắc thái lờ đi/hoãn việc — ví dụ: “Việc này để mấy ngày nữa nói tiếp.”
泛指隔数天之后,不一定限定两日。惟通常含有敷衍之意。。如:「今儿个没空,这件事过两天再说吧!」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过两天
guò
过
liǎng
两
tiān
天
- Bính âm:
- 【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
- Các biến thể:
- 過, 𨒵, 𨓺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳀
過
腂
鐹
懖
堝
矌
濄
咼
鈛
猓
彍
聒
啯
𠅪
郭
逵
遑
週
䢰
迼
違
適
辻
䢣
䢐
逇
逤
㝍
圵
宆
乫
㲌
㕨
宇
𠇈
㡱
异
𠖱
屻
不过
过去
经过
难过
过来
通过
超过
过程
错过
度过
罪过
