Bản dịch của từ 过云雨 trong tiếng Việt

过云雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过云雨 (Danh từ)

guò yún yǔ
01

Cơn mưa rào ngắn, mưa rơi theo sau đám mây, mây qua là mưa ngừng.

小阵雨。雨随云至,云过雨停,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过云雨

guò

yún

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép