Bản dịch của từ 过从甚密 trong tiếng Việt

过从甚密

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过从甚密 (Thành ngữ)

guò cóng shèn mì
01

Đi lại thân mật

互相来往联系很多,彼此关系亲近

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过从甚密

guò

cóng

shèn

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
甚且
甚且至于
甚为
甚么
甚休
密不通风
密丛丛
密严
密举
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép