Bản dịch của từ 过位 trong tiếng Việt

过位

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过位 (Động từ)

guò wèi
01

Đi qua vị trí mà vua đã thiết lập, vượt qua chỗ đứng của vua.

1.谓经过君主所立之位置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi đến một nơi nào đó, tới chỗ khác

2.前往某一处所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过位

guò

wèi

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
位下
位不期骄
位业
位主
位于
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép