Bản dịch của từ 过关契 trong tiếng Việt
过关契
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guo | ㄍㄨㄛˋ | g | uo | thanh huyền |
Guō | ㄍㄨㄛ | g | uo | thanh ngang |
过关契 (Danh từ)
【guò guān qì】
01
Giấy chứng nhận chuyển nhượng đất đai do cơ quan có thẩm quyền cấp cho người mua và người bán, dùng để xác nhận quyền sở hữu đất.
旧时买卖土地,由有关主管部门发给买主与卖主的田产过户凭证。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过关契
guò
过
guān
关
qì
契
Các từ liên quan
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
关上
关东
契丈
契丹
契义
契书
- Bính âm:
- 【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
- Các biến thể:
- 過, 𨒵, 𨓺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳀
過
腂
鐹
懖
堝
矌
濄
咼
鈛
猓
彍
聒
啯
𠅪
郭
逵
遑
週
䢰
迼
違
適
辻
䢣
䢐
逇
逤
㝍
圵
宆
乫
㲌
㕨
宇
𠇈
㡱
异
𠖱
屻
不过
过去
经过
难过
过来
通过
超过
过程
错过
度过
罪过
