Bản dịch của từ 过午不食 trong tiếng Việt
过午不食
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guo | ㄍㄨㄛˋ | g | uo | thanh huyền |
Guō | ㄍㄨㄛ | g | uo | thanh ngang |
过午不食 (Cụm từ)
【guò wǔ bù shí】
01
Quy định trong Phật giáo chỉ ăn một bữa trong ngày, không ăn sau buổi trưa.
佛教戒律。每日一餐,过了中午就不再吃食。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过午不食
guò
过
wǔ
午
bù
不
shí
食
Các từ liên quan
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
午上
午休
午供
午初
午刻
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
- Các biến thể:
- 過, 𨒵, 𨓺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳀
過
腂
鐹
懖
堝
矌
濄
咼
鈛
猓
彍
聒
啯
𠅪
郭
逵
遑
週
䢰
迼
違
適
辻
䢣
䢐
逇
逤
㝍
圵
宆
乫
㲌
㕨
宇
𠇈
㡱
异
𠖱
屻
不过
过去
经过
难过
过来
通过
超过
过程
错过
度过
罪过
