Bản dịch của từ 过去式 trong tiếng Việt

过去式

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过去式 (Danh từ)

guò qu shì
01

语文文法上表示己成过去的动词时式。如英文动词is的过去式为was。

Ví dụ
02

Thì đã qua; dạng (ngữ pháp) diễn tả hành động/ trạng thái ở quá khứ (ví dụ: 'đã', 'đã từng').

表示以前、过往。。如:「这些都是过去式了,再谈无益。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过去式

guò

shì

过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép