Bản dịch của từ 过堂风 trong tiếng Việt
过堂风
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guo | ㄍㄨㄛˋ | g | uo | thanh huyền |
Guō | ㄍㄨㄛ | g | uo | thanh ngang |
过堂风 (Danh từ)
【guò táng fēng】
01
Gió lùa qua hành lang, cửa đối diện tạo cảm giác mát lạnh nhanh và mạnh.
[draught;wind gust coming through a narrow passageway] 通过穿堂、过道或相对的门窗的风,也叫穿堂风
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gió thổi qua hành lang, giữa các cửa hoặc thông qua các phòng liên tiếp, tạo cảm giác mát mẻ và thoáng đãng
(过堂风儿)通过穿堂、过道或相对的门窗的风。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过堂风
guò
过
táng
堂
fēng
风
Các từ liên quan
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
风世
风丝
风丝不透
- Bính âm:
- 【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
- Các biến thể:
- 過, 𨒵, 𨓺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳀
過
腂
鐹
懖
堝
矌
濄
咼
鈛
猓
彍
聒
啯
𠅪
郭
逵
遑
週
䢰
迼
違
適
辻
䢣
䢐
逇
逤
㝍
圵
宆
乫
㲌
㕨
宇
𠇈
㡱
异
𠖱
屻
不过
过去
经过
难过
过来
通过
超过
过程
错过
度过
罪过
