Bản dịch của từ 过失杀人 trong tiếng Việt

过失杀人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过失杀人 (Danh từ)

guò shī shā rén
01

Tội giết người do sơ suất, như là vô ý gây ra cái chết của người khác.

2.由于疏忽造成的杀人。如:他因过失杀人罪而被判刑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tội giết người không có ý định trước

1.非故意或预谋的杀人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过失杀人

guò

shī

shā

rén

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
失业
失业保险
失严
失丧
失中
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép