Bản dịch của từ 过头拐杖 trong tiếng Việt
过头拐杖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guo | ㄍㄨㄛˋ | g | uo | thanh huyền |
Guō | ㄍㄨㄛ | g | uo | thanh ngang |
过头拐杖 (Danh từ)
【guò tóu guǎi zhàng】
01
Gậy chống đi bộ, dụng cụ hỗ trợ khi đi lại để giữ thăng bằng và giảm sức nặng lên chân.
见“过头杖”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过头拐杖
guò
过
tóu
头
guǎi
拐
zhàng
杖
Các từ liên quan
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
头一无二
头七
头上
头上安头
拐卖
拐子
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
- Bính âm:
- 【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
- Các biến thể:
- 過, 𨒵, 𨓺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳀
過
腂
鐹
懖
堝
矌
濄
咼
鈛
猓
彍
聒
啯
𠅪
郭
逵
遑
週
䢰
迼
違
適
辻
䢣
䢐
逇
逤
㝍
圵
宆
乫
㲌
㕨
宇
𠇈
㡱
异
𠖱
屻
不过
过去
经过
难过
过来
通过
超过
过程
错过
度过
罪过
