Bản dịch của từ 过市招摇 trong tiếng Việt

过市招摇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过市招摇 (Động từ)

guò shì zhāo yáo
01

Đi giữa chốn đông người một cách phô trương, khoe khoang làm ai cũng chú ý.

市:闹市,指人多的地方;招摇:张扬炫耀。指在公开场合大摇大摆显示声势,引人注意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过市招摇

guò

shì

zhāo

yáo

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
市丈
市不豫贾
市丝
市两
招世
招举
招之不来麾之不去
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép