Bản dịch của từ 过府冲州 trong tiếng Việt

过府冲州

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过府冲州 (Động từ)

guò fǔ chōng zhōu
01

Đi qua nhiều nơi, mô tả hành trình dài và vất vả.

行经了很多地方。形容旅途的漫长与跋涉的劳苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过府冲州

guò

chōng

zhōu

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
冲主
冲举
冲人
冲会
州乡
州人
州伯
州倅
州党
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép