Bản dịch của từ 过房 trong tiếng Việt
过房
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guo | ㄍㄨㄛˋ | g | uo | thanh huyền |
Guō | ㄍㄨㄛ | g | uo | thanh ngang |
过房 (Động từ)
【guò fáng】
01
Nhận con nuôi, nhận con kế (lấy con người khác về làm con trong dòng họ) — nghĩa tương tự '过继'.
亦作「过继」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lấy con trai người khác làm con nối dõi (do bản thân không có con), nghĩa là “ghép về hộ” để truyền hậu tự
自己无子而以兄弟、亲戚或他人之子为后嗣。。三国演义.第五回:「操父曹嵩原是夏侯氏之子,过房与曹家,因此是同族。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过房
guò
过
fáng
房
- Bính âm:
- 【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
- Các biến thể:
- 過, 𨒵, 𨓺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳀
過
腂
鐹
懖
堝
矌
濄
咼
鈛
猓
彍
聒
啯
𠅪
郭
逵
遑
週
䢰
迼
違
適
辻
䢣
䢐
逇
逤
㝍
圵
宆
乫
㲌
㕨
宇
𠇈
㡱
异
𠖱
屻
不过
过去
经过
难过
过来
通过
超过
过程
错过
度过
罪过
