Bản dịch của từ 过所 trong tiếng Việt

过所

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过所 (Danh từ)

guò suǒ
01

Giấy thông hành, giấy phép đi qua cửa khẩu hoặc trạm kiểm soát thời xưa, tương tự như 'thông hành' ngày nay.

古代过关津时所用的凭证,犹近代的通行证。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过所

guò

suǒ

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
所与
所业
所为
所主
所之
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép