Bản dịch của từ 过早搏动 trong tiếng Việt
过早搏动
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guo | ㄍㄨㄛˋ | g | uo | thanh huyền |
Guō | ㄍㄨㄛ | g | uo | thanh ngang |
过早搏动 (Danh từ)
【guò zǎo bó dòng】
01
Rối loạn nhịp tim do các cơn co bóp sớm của tim, thường gọi là “bất thường nhịp tim”, gây ra bởi các điểm phát nhịp ngoài nút xoang, có thể do bệnh tim hoặc yếu tố bên ngoài như căng thẳng, thuốc lá, rượu.
简称“早搏”,又称“期外收缩”。由于窦房结以外的异位起搏点发生的激动引起心脏心律失常的表现。通常分房性、结性、室性早搏三种。因心肌炎、冠心病、高血压、充血性心力衰竭等引起,亦可因情绪紧张、剧烈活动、吸烟、饮酒等引起。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过早搏动
guò
过
zǎo
早
bó
搏
dòng
动
Các từ liên quan
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
早上
早上好
早世
早为
早为之所
搏击
搏刀
搏动
搏取
搏噬
动不动
动举
- Bính âm:
- 【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
- Các biến thể:
- 過, 𨒵, 𨓺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳀
過
腂
鐹
懖
堝
矌
濄
咼
鈛
猓
彍
聒
啯
𠅪
郭
逵
遑
週
䢰
迼
違
適
辻
䢣
䢐
逇
逤
㝍
圵
宆
乫
㲌
㕨
宇
𠇈
㡱
异
𠖱
屻
不过
过去
经过
难过
过来
通过
超过
过程
错过
度过
罪过
